Vì sao nên apply học bổng du học Hàn Quốc?
Học bổng không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn tạo điều kiện để sinh viên quốc tế phát triển toàn diện về học thuật và kỹ năng sống tại Hàn Quốc. Hiện nay, nhiều học bổng được thiết kế dễ tiếp cận với sinh viên Việt Nam.
Nếu bạn đang ấp ủ ước mơ du học nhưng còn lo lắng về tài chính, thì hãy cùng TFOCUS tìm hiểu Top 5 học bổng du học Hàn Quốc dễ apply nhất năm 2025!

>>Xem thêm: Bí quyết quản lí tài chính du học Hàn Quốc hiệu quả
I. Học Bổng Chính Phủ Hàn Quốc (Global Korea Scholarship – GKS)
1. Đối tượng
| Bậc học | Thông tin |
|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | Dành cho học sinh tốt nghiệp THPT |
| Thạc sĩ & Tiến sĩ (Graduate & PhD) | Dành cho sinh viên tốt nghiệp đại học hoặc thạc sĩ |
2. Điều kiện
2.1. Quốc tịch:
- Không mang quốc tịch Hàn Quốc
- Ưu tiên ứng viên có quốc tịch là thành viên của chương trình GKS (Việt Nam thuộc diện ưu tiên)
2.2. Thành tích học tập:
- GPA ≥ 80% (theo thang điểm 100 hoặc top 20% lớp)
- Không bị gián đoạn học tập trong thời gian gần đây
2.3. Thời hạn nộp:
- Bậc Đại học: Thường bắt đầu nhận hồ sơ vào tháng 9–10 mỗi năm
- Bậc Sau đại học: Tuyển vào khoảng tháng 2–3 mỗi năm
Hình thức nộp: apply qua đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam hoặc apply trực tiếp qua trường đại học Hàn Quốc tham gia chương trình.
3. Giá trị học bổng
| Hạng mục | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Phí nhập học | 100% |
| Học phí | 100% toàn khóa |
| Học tiếng Hàn | 1 năm học tiếng miễn phí trước khóa chính |
| Vé máy bay khứ hồi | 100% (2 chiều) |
| Sinh hoạt phí | ~900,000 – 1,000,000 KRW/tháng |
| Bảo hiểm y tế | Có |
| Hỗ trợ nghiên cứu | Có (cho hệ sau đại học) |
| Học bổng xuất sắc | ~100,000 KRW/tháng nếu có kết quả học tập tốt |
II. Học Bổng Đại Học Nghệ Thuật Quốc Gia Hàn Quốc (K’ARTS)
1. Đơn vị cấp học bổng
Korea National University of Arts (K-Arts) – Đại học quốc gia về nghệ thuật hàng đầu Hàn Quốc, trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc.
2. Điều kiện
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Quốc tịch | Ứng viên không mang quốc tịch Hàn Quốc |
| Trình độ học vấn | Tốt nghiệp THPT đối với chương trình đại học; tốt nghiệp đại học đối với chương trình sau đại học |
| Tuổi | Dưới 25 tuổi (đối với bậc cử nhân), dưới 40 tuổi (đối với bậc sau đại học) |
| Năng lực nghệ thuật | Có năng khiếu, kỹ năng thực hành và danh mục tác phẩm (portfolio) |
| Ngôn ngữ | Không bắt buộc tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, nhưng có TOPIK hoặc IELTS là một lợi thế |
Thời gian và hình thức nộp hồ sơ
- Thời gian nhận hồ sơ: Thường vào tháng 3 hằng năm
- Cách nộp hồ sơ: Nộp trực tiếp qua website chính thức của Đại học K-Arts hoặc qua Đại sứ quán (nếu có yêu cầu cụ thể từng năm)
3. Giá trị học bổng
| Hạng mục | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Phí nhập học | 100% |
| Học phí | 100% toàn khóa |
| Sinh hoạt phí | Khoảng 800,000 KRW/tháng |
| Vé máy bay khứ hồi | Có |
| Bảo hiểm y tế | Có |
| Học tiếng Hàn | 1 năm khóa tiếng bắt buộc |
III. Học Bổng Trao Đổi Sinh Viên
1. Một số trường Hàn Quốc nổi bật có chương trình trao đổi
| Trường tại Hàn Quốc | Điều kiện |
|---|---|
| Korea University | GPA ≥ 7.0, IELTS ≥ 6.0 |
| Yonsei University | GPA ≥ 7.5, tiếng Anh tốt |
| Kyung Hee University | Có đối tác với nhiều trường tại Việt Nam |
| Sogang University | Học bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn |
| Chung-Ang University | Nhiều học bổng hỗ trợ chi phí sinh hoạt |
| Hanyang University | Học kỳ mùa xuân/tháng 3 và mùa thu/tháng 9 |
>>Xem thêm: Đại học Chung Ang

2. Điều kiện
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Là sinh viên đang học tại trường đại học Việt Nam có hợp tác với trường Hàn | Danh sách trường đối tác có thể được cập nhật tại phòng Hợp tác Quốc tế của trường bạn |
| GPA từ 2.5–3.0/4.0 (hoặc tương đương 7.0–8.0/10) | Càng cao càng tốt |
| Chứng chỉ tiếng Anh hoặc tiếng Hàn (TOPIK) | Tùy chương trình, IELTS ≥ 5.5–6.0 hoặc TOPIK ≥ 3 |
| Không vi phạm kỷ luật, đạo đức tốt | Phải có thư giới thiệu của khoa, trưởng bộ môn hoặc phòng QLĐT |
| Tự chuẩn bị tài chính sinh hoạt | Học phí có thể miễn nhưng chi phí ăn ở, vé máy bay, bảo hiểm thường tự chi trả (nếu không có thêm học bổng hỗ trợ) |
3. Hình thức hỗ trợ
| Hình thức | Mô tả |
|---|---|
| Miễn học phí tại Hàn | Hầu hết chương trình trao đổi đều miễn toàn bộ học phí |
| Hỗ trợ ký túc xá | Một số trường có hỗ trợ miễn hoặc giảm ký túc xá |
| Học bổng sinh hoạt | Một số chương trình (GKS Exchange Program, Erasmus+, AIMS…) có hỗ trợ chi phí sinh hoạt từ 300 – 800 USD/tháng |
| Vé máy bay | Thường không có, trừ các học bổng chính phủ đặc biệt |
IV. Học Bổng Do Các Trường Đại Học Cấp
1. Một số trường có học bổng dễ apply
| Tên trường | Loại học bổng phổ biến | Mức hỗ trợ |
| Konkuk University | Học bổng TOPIK / GPA | 30–100% học phí kỳ đầu |
| Sungkyunkwan University (SKKU) | Học bổng nhập học (Admission Scholarship) | 50–100% học phí |
| Kyung Hee University | Học bổng GPA + TOPIK | 30–100% học phí mỗi kỳ |
| Hanyang University | Global Korea Scholarship + học bổng nội bộ | 50–70% học phí |
| Dongguk University | Học bổng GPA + tiếng Hàn | Giảm học phí 30–50% |
>>Xem thêm: Đại học Hanyang
2. Điều kiện
| Tiêu chí | Mô tả |
| GPA cấp 3 hoặc đại học | Từ 2.5/4.0 hoặc 7.0/10 trở lên |
| Chứng chỉ tiếng Hàn (TOPIK) | Đa phần yêu cầu từ TOPIK 3 trở lên, càng cao càng dễ nhận học bổng |
| Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL) | Nếu học chương trình bằng tiếng Anh – yêu cầu IELTS từ 5.5 |
| Phỏng vấn/Thư giới thiệu | Một số trường yêu cầu phỏng vấn online, hoặc thư giới thiệu cá nhân |
| Không cần nộp hồ sơ học bổng riêng | Ở nhiều trường, học bổng được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học |
3. Một số loại học bổng điển hình theo từng tiêu chí
| Tiêu chí xét học bổng | Mức hỗ trợ thường gặp |
| TOPIK 4 trở lên | Giảm học phí 50–100% kỳ đầu |
| GPA cao (trên 8.0) | Học bổng toàn phần hoặc bán phần kỳ đầu |
| GPA khá (7.0–7.9) + TOPIK 3 | Giảm học phí 30–50% |
| Duy trì thành tích học tập tốt sau khi vào học | Tiếp tục được học bổng các kỳ tiếp theo |
Những lưu ý khi apply học bổng
- Xác định loại học bổng phù hợp: GKS (chính phủ), học bổng trường, học bổng trao đổi, học bổng theo ngành (STEM, nghệ thuật…).
- Chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng: GPA ≥ 7.5, TOPIK ≥ 3 hoặc IELTS ≥ 6.0. Hồ sơ gồm bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, Study Plan, bài luận cá nhân, thư giới thiệu.
- Chú ý thời gian nộp hồ sơ:
- GKS hệ Cử nhân: Tháng 9–10.
- GKS hệ Thạc sĩ: Tháng 2–4.
- Học bổng trường: Sau khi nộp đơn nhập học.
- Tăng điểm với hoạt động ngoại khóa và thành tích cá nhân: Tham gia nghiên cứu, cuộc thi học thuật, tình nguyện…
- Tránh lỗi thường gặp: Nộp sai thời hạn, thiếu giấy tờ, viết bài luận không rõ ràng, copy Study Plan.

Kết luận
Học bổng Hàn Quốc năm 2025 đang mở ra nhiều cơ hội cho sinh viên Việt Nam, từ đại học đến cao học, từ nghiên cứu đến nghệ thuật. Chọn đúng học bổng và chuẩn bị đúng hướng, bạn hoàn toàn có thể chạm tay đến giấc mơ du học Hàn Quốc.
Hãy đến với TFOCUS để được hỗ trợ miễn phí lộ trình xin học bổng phù hợp nhất với bạn nhé!



