PHÂN BIỆT 여기, 거기, 저기 TRONG TIẾNG HÀN

Bạn đang học tiếng Hàn và bối rối khi phân biệt 여기, 거기, 저기? Bài viết TFOCUS sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng ba từ chỉ vị trí thông dụng trong tiếng Hàn, qua ví dụ dễ hiểu và tình huống thực tế nhé!

1. Ý nghĩa

Trong tiếng Hàn, 여기, 거기, và 저기 là các đại từ chỉ vị trí, tương ứng với “ở đây”, “ở đó” và “ở kia” trong tiếng Việt. Đây là những từ rất thường gặp trong hội thoại hàng ngày khi bạn muốn nói về vị trí của người, vật hoặc nơi chốn.

Ví dụ

여기/거기/저기는 도서관입니다. -> Đây/ đó/ kia là thư viện.

여기/거기/저기는 은행입니다. -> Đây/ đó/ kia là ngân hàng.

2. Cách dùng 

  2.1. 여기 là đại từ chỉ vị trí khi gần người nói. 

Ví dụ:  여기 앉으세요. -> Mời ngồi ở đây.

 2.2. 거기 là đại từ chỉ vị trí gần người nghe. 

Ví dụ: 거기 사람 많아요? -> Ở đó có đông người không?

2.3. 저기 là đại từ chỉ vị trí xa người nói lẫn người nghe.

Ví dụ:  저기 공원이 보여요. -> Bạn có thấy công viên đằng kia không?

 3. Một số ví dụ thực tế

1. 여기는 제 자리예요.
→ Đây là chỗ của tôi.

2. 여기 음식이 정말 맛있어요.
→ Đồ ăn ở đây thật sự rất ngon.

3. 여기에 앉아도 돼요?
→ Tôi ngồi ở đây được không?

4. 친구가 지금 여기 있어요.
→ Bạn tôi đang ở đây bây giờ.

5. 거기 날씨 어때요?
→ Thời tiết ở đó như thế nào?

6. 거기에 가 본 적 있어요?
→ Bạn đã từng đến chỗ đó chưa?

7. 거기에서 조금만 기다려 주세요.
→ Hãy chờ tôi một chút ở đó nhé.

8. 저기 보이는 건 뭐예요?
→ Cái mà bạn thấy đằng kia là gì?

9. 저기에서 사진 찍을까요?
→ Mình chụp ảnh ở kia nhé?

10. 저기는 사람이 별로 없어요.
→ Ở chỗ kia thì ít người.

Giờ đây, bạn đã nắm vững cách sử dụng 여기 (đây), 거기 (đó) và 저기 (kia) để xác định vị trí trong tiếng Hàn. Đây là những từ chỉ định cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp hiệu quả. Việc thành thạo nhóm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi hỏi đường, mô tả vật thể hoặc chỉ dẫn thông tin vị trí. Hãy luyện tập thường xuyên để tối ưu hóa kỹ năng tiếng Hàn của bạn ngay hôm nay!

📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được hướng dẫn chi tiết và thực hành nhé!

Contact Me on Zalo