Bạn đang bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Hàn và muốn tự tin giới thiệu bản thân hay đặt câu hỏi một cách lịch sự? Vậy thì đừng bỏ qua 입니다/입니까 – ‘viên gạch’ đầu tiên và quan trọng nhất trong ngôi nhà ngữ pháp tiếng Hàn của bạn! Tại TFOCUS, chúng tôi sẽ giúp bạn làm chủ cấu trúc này chỉ trong tích tắc, để bạn có thể giao tiếp ngay lập tức!
1. Ý nghĩa
Trong tiếng Hàn, 입니다 và 입니까 là những cấu trúc ngữ pháp cơ bản được sử dụng để giới thiệu, mô tả và đặt câu hỏi một cách trang trọng.
- N-입니다: Dùng để khẳng định – có nghĩa là “là…”. (tương đương “is/am/are” trong tiếng Anh).
- N-입니까?: Dùng để hỏi – có nghĩa “là… phải không?”. (tương đương “Is it…?”).
Ví dụ:
저는 학생입니다. → Tôi là học sinh.
선생님입니까? → Bạn là giáo viên phải không?
2. Cấu trúc
| Câu nghi vấn Danh từ (N) 입니까? | Câu khẳng định Danh từ (N) +입니다 |
| 화 씨는 선생님입니까?-> Hoa là giáo viên phải không? | 저는 학생입니다-> Tôi là học sinh |
| 한국 사람입니까?-> Bạn là người Hàn Quốc hả? | 베트남 사람입니다-> Tôi là người Việt Nam |
| 이것은 사전입니까?-> Cái này là từ điển phải không? | 이것은 한국어 책입니다-> Cái này là sách tiếng |
3. So sánh với -이에요 / -예요
Trong tiếng Hàn, ngoài -입니다/-입니까, bạn có thể bắt gặp một cấu trúc khác cũng có ý nghĩa tương tự như -이에요 / -예요. Vậy sự khác biệt là gì?
| -입니다 / -입니까 | -이에요 / -예요 | |
|---|---|---|
Cách dùng | Sử dụng trong tình huống rất trang trọng, kính ngữ. Ví dụ như trong công sở, bài thuyết trình, phỏng vấn, tin tức, thời sự,… | Sử dụng trong giao tiếp thường ngày. Vẫn đem lại cảm giác lịch sự, không xa cách như khi dùng -입니다. Đây là đuôi câu được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Hàn. |
Cấu trúc | N 입니다N입니까? | N có patchim -> N이에요N không có patchim -> N예요 |
Ví dụ | 책입니까?/ 컴퓨터입니다 | 학생이에요 / 학생이에요?의사예요/ 의사예요? |
4. Một số ví dụ thực tế
1. 저는 대학생입니다.
→ Tôi là sinh viên đại học.
2. 이 사람은 제 친구입니다.
→ Người này là bạn của tôi.
3. 당신은 의사입니까?
→ Bạn là bác sĩ phải không?
4. 그분은 한국 사람입니다.
→ Người đó là người Hàn Quốc.
5. 이곳은 도서관입니다.
→ Chỗ này là thư viện.
6. 이것은 교과서입니까?
→ Cái này là sách giáo khoa à?
7. 저는 TFOCUS의 학생입니다.
→ Tôi là học viên của TFOCUS.
8. 선생님입니까?
→ Ngài là giáo viên phải không?
9. 저희는 한국어 학원입니다.
→ Chúng tôi là trung tâm tiếng Hàn.
10. 이것은 사전입니다.
→ Cái này là từ điển.
Việc sử dụng thành thạo “입니다” và “입니까” không chỉ giúp bạn nói chuyện một cách lịch sự và rõ ràng hơn, mà còn thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp trong giao tiếp tiếng Hàn. Thay vì chỉ ghi nhớ lý thuyết, hãy luyện tập bằng cách tự giới thiệu bản thân, đặt câu hỏi đơn giản với người khác hoặc viết vài câu ngắn mô tả những người, vật xung quanh bạn. Càng luyện tập thực tế, bạn sẽ càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Hàn trong mọi tình huống!
📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được học ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao nhé !



