Bạn có những mong muốn, ước mơ, hay đơn giản là muốn diễn đạt “tôi muốn…” làm một điều gì đó trong tiếng Hàn? Vậy thì ngữ pháp -고 싶다 chính là cấu trúc mà bạn đang tìm kiếm! Đây là cấu trúc tuyệt vời giúp bạn bày tỏ nguyện vọng, ước muốn của bản thân một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hãy để TFOCUS giúp bạn nắm vững cấu trúc này, để bạn có thể tự tin nói lên điều mình mong muốn trong tiếng Hàn ngay hôm nay!
1. Ý nghĩa
Dùng để diễn tả mong muốn, ước muốn của chính mình hoặc hỏi mong muốn của người khác. Đây là một trong những ngữ pháp cơ bản, rất thường gặp khi bạn muốn nói về kế hoạch, sở thích hoặc nhu cầu cá nhân. Nghĩa trong tiếng việt là “muốn…”
Ví dụ:
저는 사과를 먹고 싶어요 -> Tôi muốn ăn táo
사과를 먹고 싶어요? -> Bạn muốn ăn táo không?
2. Cách sử dụng
2.1. Trường hợp ‘-고 싶다’: khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất thì chỉ dùng dạng trần thuật, khi chủ ngữ là ngôi thứ hai thì chỉ dùng dạng nghi vấn. Còn khi chủ ngữ là ngôi thứ ba thì không được dùng.
Ví dụ:
나는 김치를 먹고 싶어요 -> Tôi muốn ăn kim chi (chủ ngữ ngôi 1)
너는 뭐가 먹고 싶어요? -> Bạn muốn ăn gì? (chủ ngữ ngôi 2)
나는 학교에 가고 싶어요 -> Tôi muốn đi học (chủ ngữ ngôi 1)
화 씨, 주스를 마시고 싶어 해요? -> Lan có muốn uống nước ép không? (chủ ngữ ngôi 3)
2.2. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba thì dùng ‘고 싶어 하다’
Ví dụ:
화 씨는 중국 드라마를 보고 싶어해요 -> Hoa muốn xem phim Trung Quốc
풍 씨는 휴대전화를 사고 싶어해요 -> Phụng muốn mua điện thoại
친구들은 카페에서 만나고 싶어해요 -> Các bạn muốn gặp nhau ở quán cà phê
아버지께서 공원에서 자전거를 타고 싶어해요. -> Bố muốn đạp xe đạp ở công viên
2.3 ‘-고 싶다’ không được dùng trực tiếp với tính từ, vì ‘-고 싶다’ diễn tả mong muốn làm điều gì đó – mà chỉ có động từ mới biểu thị hành động. Để diễn đạt mong muốn liên quan đến tính từ, ta cần chuyển tính từ thành động từ bằng cấu trúc ‘-아/어/지다’
| Công thức: Tính từ + -아/어지다 + -고 싶다 |
→ Diễn đạt: “muốn trở nên…” (mong muốn thay đổi trạng thái)
Ví dụ:
- 덥다 (nóng)
덥고 싶다 (X)
따뜻해지고 싶다 (O) →Tôi muốn trở nên ấm áp hơn.
- 예쁘다 (xinh đẹp)
예쁘고 싶다 (X)
예뻐지고 싶어요 (O) → Tôi muốn trở nên xinh đẹp.
- 건강하다 (khỏe mạnh) (X)
건강하고 싶어요 (X)
건강해지고 싶어요 (O) →Tôi muốn trở nên khỏe mạnh.
3. Một số ví dụ thực tế
1. 저는 한국에 가고 싶어요.
→ Tôi muốn đi Hàn Quốc.
2. 친구는 불고기를 먹고 싶어 해요.
→ Bạn tôi muốn ăn thịt nướng.
3. 우리는 주말에 영화를 보고 싶어요.
→ Chúng tôi muốn xem phim vào cuối tuần.
4. 그 아이는 사과 주스를 마시고 싶어 해요.
→ Đứa bé đó muốn uống nước ép táo.
5. 언니가 한국어를 배우고 싶어 해요.
→ Chị tôi muốn học tiếng Hàn.
6. 저는 혼자서 여행하고 싶어요.
→ Tôi muốn đi du lịch một mình.
7. 민수 씨는 지금 쉬고 싶어 해요.
→ Minsu muốn nghỉ ngơi bây giờ.
8. 학생들이 한국 노래를 부르고 싶어 해요.
→ Các học sinh muốn hát nhạc Hàn.
9. 나는 새로운 취미를 시작하고 싶어. (반말)
→ Mình muốn bắt đầu một sở thích mới.
10. 엄마는 조용한 곳에서 살고 싶어 해요.
→ Mẹ tôi muốn sống ở một nơi yên tĩnh.
Giờ đây, bạn đã nắm được cách bày tỏ nguyện vọng của mình bằng -고 싶다/싶어요! Đây là một cấu trúc rất thông dụng, vì vậy đừng quên luyện tập qua các tình huống giao tiếp thực tế.
📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được hướng dẫn chi tiết và thực hành !
