NGỮ PHÁP 이/가 아닙니다: CÁCH NÓI PHỦ ĐỊNH DANH TỪ TRONG TIẾNG HÀN 

Bạn muốn nói “không phải là…” trong tiếng Hàn một cách chính xác và lịch sự ? Ngữ pháp 이/가 아닙니다 chính là mẫu câu cơ bản bạn cần nắm. Cùng TFOCUS tìm hiểu cách dùng và ví dụ thực tế để áp dụng dễ dàng trong giao tiếp nhé!

1. Ý nghĩa 

Dùng để phủ định một danh từ, nghĩa tương đương trong tiếng Việt là “không phải là…”. Đây là một trong những cách phủ định trang trọng, lịch sự nhất trong tiếng Hàn.

Ví dụ: 

저는 학생이 아닙니다 -> Tôi không phải là học sinh.

이것은 책이 아닙니다  -> Đây không phải là sách.

2. Cách dùng

Công thứcVí dụ



Danh từ có patchim

N – 이 아닙니다
저는 선생님이 아닙니다-> Tôi không phải là giáo viên


Danh từ không có patchim

N – 가 아닙니다
오빠가 의사가 아닙니다-> Ba tôi không phải là bác sĩ 

Dạng câu hỏi

N – 이/가 아닙니까?
한국 사람이 아닙니까? -> Không phải người Hàn Quốc sao?

Lưu ý:

1. Công thức: N1은/는 N2이/가 아닙니다 

2. 아닙니다 là dạng trang trọng của 아니에요

3. Dạng rút gọn thân mật: …이/가 아니야 (với bạn bè)

4. Khi kết hợp với quá khứ: …이/가 아니었다

3. So sánh với ngữ pháp …지 않다/안

Ngữ phápCông thứcCách dùngVí dụ
이/가 아닙니다N-이/가 아닙니다Phủ định danh từ (không phải cái gì)저는 학생이 아닙니다.-> Tôi không phải là học sinh.
지 않다V/A-지 않다



Phủ định động từ/tính từ (không làm gì)
그 영화는 재미있지 않아요.-> Bộ phim đó không hay.
안 V저는 아침을 안 먹어요.-> Tôi không ăn sáng.

Tham khảo thêm “Ngữ pháp  –지 않다

4. Một số ví dụ thực tế

1. 저는 한국 사람이 아닙니다
Tôi không phải người Hàn Quốc

2. 이것은 제 핸드폰이 아닙니다
Đây không phải điện thoại của tôi

3. 그분은 우리 어머니가 아닙니다
Người đó không phải mẹ chúng tôi

4. 오늘은 제 생일이 아닙니다
Hôm nay không phải sinh nhật tôi

5. 여기는 서울대학교가 아닙니다
Đây không phải trường Đại học Seoul

6. 이 음식은 매운맛이 아닙니다
Món này không cay

7. 제 동생이 아닙니다, 친구입니다
Không phải em tôi, là bạn tôi

8. 이 가방은 제 것이 아닙니다
Cái túi này không phải của tôi

9. 내일은 휴일이 아닙니다
Ngày mai không phải ngày nghỉ

10.  여기는 도서관이 아닙니다.
 Đây không phải là thư viện.

📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được hướng dẫn chi tiết và thực hành cùng giáo viên giàu kinh nghiệm!

Contact Me on Zalo