Tưởng tượng bạn đang chỉ đường cho một người bạn hoặc kể về chuyến đi của mình. Để làm được điều đó bằng tiếng Hàn, bạn không thể bỏ qua -에 가다/오다! Tại TFOCUS, chúng tôi sẽ biến cấu trúc này thành bản đồ giúp bạn dễ dàng diễn tả sự di chuyển.
Bạn đã sẵn sàng khám phá? Cùng vào nội dung nhé!
1. Ý nghĩa
Trong tiếng Hàn, -에 가다/오다 là cấu trúc được dùng để diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể. Nghĩa đương trong tiếng Việt là “đi đến đâu”, “đến đâu”, tùy thuộc vào hướng di chuyển của người nói.
Ví dụ:
친구가 우리 집에 와요. → Bạn tôi đến nhà tôi.
저는 매일 도서관에 가요. → Tôi đi đến thư viện mỗi ngày.
선생님이 교실에 왔어요. → Giáo viên đã đến lớp học.
주말에 가족이 시골에 가요. → Cuối tuần, gia đình tôi đi về quê.
2. Cấu trúc và cách chia -에 가다/오
| Thì | Cấu trúc A/V -에 가다/오다 | Ví dụ |
Hiện tại | -에 가다/ -에 오다 | 박물관에 가요. -> Tôi đi đến Viện bảo tàng.집에 와요. -> Tôi về nhà. |
Quá khứ | -에 갔다/ -에 왔다 | 어제 언니가 시장에 갔어요-> Hôm qua chị đã đi chợ지난 주말에 공원에 왔어요-> Cuối tuần trước tôi đã đi công viên |
Tương lai | -에 갈 것이다/ -에 올 것이다 | 내일 부모님이 부산에 갈 거예요-> Ngày mai bố mẹ sẽ đi Busan 앞으로 한국에 올 거예요-> Sau này tôi sẽ đi Hàn Quốc |
3. So sánh ‘에 가다’ với ‘에 오다’
| Đặc điểm | -에 가다 | -에 오다 |
| Hướng di chuyển | Rời khỏi vị trí hiện tại đến nơi khác | Di chuyển từ nơi khác đến vị trí người nói |
| Góc nhìn của người nói | Di chuyển xa khỏi người nói | Di chuyển về phía người nói |
Ví dụ:
저는 내일 부산에 가요. -> Ngày mai tôi sẽ đi Busan.
➡ Người nói đang ở một nơi khác (không phải Busan) và sẽ di chuyển đến Busan, nên dùng 가다.
친구가 지금 우리 집에 와요. -> Bạn tôi đang đến nhà tôi.
➡ Người nói đang ở nhà, và bạn đang đến chỗ người nói, nên dùng 오다.
선생님이 교실에 왔어요. -> Giáo viên đã đến lớp học.
➡ Câu nói này được nói khi người nói đang ở trong lớp học, giáo viên đến vị trí hiện tại của người nói, nên dùng 오다.
저는 오후에 도서관에 가요. -> Chiều nay tôi sẽ đi đến thư viện.
➡ Người nói đang không ở thư viện và sẽ di chuyển đến đó, nên dùng 가다.
4. Một số ví dụ thực tế
1. 저는 매일 학교에 가요.
→ Tôi đi đến trường mỗi ngày.
2. 친구가 지금 카페에 와요.
→ Bạn tôi đang đến quán cà phê.
3. 주말에 가족이 바다에 갔어요.
→ Cuối tuần gia đình tôi đã đi biển.
4. 선생님이 교실에 오셨어요.
→ Giáo viên đã đến lớp học.
5. 내일 친구들과 놀이공원에 갈 거예요.
→ Ngày mai tôi sẽ đi công viên giải trí với bạn.
6. 할머니가 우리 집에 오셨어요.
→ Bà tôi đã đến nhà tôi.
7. 동생이 병원에 갔어요.
→ Em tôi đã đi bệnh viện.
8. 오후에 저는 시장에 갈 거예요.
→ Chiều nay tôi sẽ đi chợ.
9. 선배가 우리 반에 왔어요.
→ Anh/chị khóa trên đã đến lớp chúng tôi.
10. 저는 다음 주에 서울에 가요.
→ Tuần sau tôi sẽ đi Seoul.
Giờ đây, việc nói về địa điểm, chỉ đường hay kể lại hành trình sẽ trở nên đơn giản hơn nhờ nắm vững cấu trúc -에 가다 và -에 오다. Đây là hai mẫu ngữ pháp nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp các chủ đề liên quan đến di chuyển trong tiếng Hàn.
📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được học ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao nhé !



