NGỮ PHÁP -고 있다: CÁCH DIỄN TẢ HÀNH ĐỘNG ĐANG DIỄN RA TRONG TIẾNG HÀN

Bạn muốn diễn đạt một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc một trạng thái đang tiếp diễn trong tiếng Hàn? Vậy thì không thể bỏ qua ngữ pháp -고 있다! Đây là cấu trúc cực kỳ hữu ích, giúp bạn miêu tả các hoạt động liên tục hoặc thói quen đang diễn ra. Hãy cùng TFOCUS làm chủ ngữ pháp này để câu tiếng Hàn của bạn trở nên sống động và tự nhiên hơn nhé!

1. Ý nghĩa

Gắn sau động từ biểu hiện quá trình hành động đang diễn ra, hành động liên tục hoặc trạng thái kết quả được duy trì kéo dài. Nghĩa tiếng Việt là “đang…

Ví dụ:

저는 한국어를 공부하고 있어요 -> Tôi đang học tiếng Hàn

화 씨는 쌀국수를 먹고 있어요 -> Hoa đang ăn phở

2. Cách sử dụng

2.1. Diễn tả hành động đang xảy ra

Ví dụ: 

란 씨 뭘 하고 있어요? -> Lan đang làm gì vậy?

친구들이 축구를 하고 있어요 -> Các bạn đang đá bóng

화 씨가 요리를 하고 있어요 -> Hoa đang nấu ăn

2.2. Nếu chủ ngữ là đối tượng được tôn trọng thì dùng ‘-고 계시다’

Ví dụ

할머니께서 뭘 하고 계세요? -> Bà đang làm gì vậy ạ?

아버지께서 전화를 받고 계십니다 -> Bố đang nghe điện thoại

교수님께서 책을 읽고 계십니다 -> Giáo sư đang đọc sách

2.3. Diễn tả hành động đang thực hiện có tính liên tục

Ví dụ:

김 선생은 요즘 책을 쓰고 있어요 -> Ông Kim dạo này đang viết sách

지난 달부터 외국어를 공부하고 있어요. -> Tôi học ngoại ngữ từ tháng trước

부모님은 고향에 살고 계세요 -> Bố mẹ đang sống ở quê 

2.4. Khi kết hợp với các động từ như 입다 (mặc), 쓰다 (đội/đeo), 타다 (lên/xuống xe…), cấu trúc này diễn tả hành động đã được thực hiện và hiện vẫn đang duy trì trong trạng thái đó.

Ví dụ:

화 씨는 예쁜 옷을 입고 있어요. -> Hoa đang mặc quần áo đẹp

저는 안경을 쓰고 있어요. -> Tôi đang đeo kính

란 씨는 모자를 쓰고 있어요. -> Lan đang đội nón

3. So sánh với ngữ pháp ‘어/아/여 있다’

Trong tiếng Hàn, -고 있다 và -아/어/여 있다 đều diễn tả trạng thái, nhưng chúng có sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây nhé:

-고 있다-아/어/여 있다
Diễn tả hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.Diễn tả trạng thái tĩnh (kết quả của một hành động đã hoàn thành trước đó).
Động từ hành động (먹다, 읽다, 가다, 공부하다…)Động từ trạng thái/thay đổi trạng thái:(열다, 닫다, 앉다, 서다, 쓰다…)
Hành động đang xảy ra ở hiện tại.Trạng thái được duy trì sau khi hành động kết thúc.
– 저는 지금 먹고 있어요. -> Tôi đang ăn.-학생들이 공부하고 있어요. -> Học sinh đang học.– 문이 열려 있어요. -> Cửa đang mở.- 책상에 앉아 있어요. -> Tôi đang ngồi ở bàn.

4. Một số ví dụ so sánh

1. 앉다: ngồi

아이가 지금 앉고 있어요.
->  Đứa bé đang ngồi xuống – hành động diễn ra

아이가 의자에 앉아 있어요.
-> Đứa bé đang ở trạng thái đã ngồi trên ghế – trạng thái sau hành động

2. 열다: mở

 지금 문을 열고 있어요.
-> Tôi đang mở cửa
문이 열려 있어요.
-> Cửa đang ở trạng thái mở

3. 입다: mặc

옷을 입고 있어요.
-> Tôi đang mặc đồ – hành động
교복을 입고 있어요.

-> Tôi đang mặc đồng phục – trạng thái mặc xong, đang có trên người

4. 놓다: đặt xuống

책을 책상 위에 놓고 있어요.
-> Tôi đang đặt quyển sách lên bàn

책이 책상 위에 놓여 있어요.
->  Quyển sách đang được đặt trên bàn – trạng thái sau khi đã đặt

5. 걸다: treo

 그림을 벽에 걸고 있어요.
-> Tôi đang treo tranh lên tường
그림이 벽에 걸려 있어요.
->  Bức tranh đang được treo trên tường – trạng thái

Vậy là bạn đã nắm được cách diễn đạt hành động đang diễn ra hay trạng thái đang tiếp diễn với -고 있다 rồi đấy! Cấu trúc này vô cùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp câu nói của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy chăm chỉ luyện tập để có thể áp dụng -고 있다 một cách thành thạo trong mọi tình huống nhé!

📩 Đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn sơ cấp tại TFOCUS để được hướng dẫn chi tiết và thực hành cùng giáo viên giàu kinh nghiệm!

Contact Me on Zalo