Du học Hàn Quốc tốn bao nhiêu tiền? luôn là câu hỏi đầu tiên và lớn nhất của mọi gia đình. Trong khi các trường đại học tại Seoul đang ngày càng trở nên đắt đỏ với mức học phí leo thang, thì Đại học Quốc gia Gyeongsang (Gyeongsang National University – GNU) tại Jinju vẫn giữ vững vị thế là “thiên đường du học giá rẻ” với chất lượng đào tạo Top đầu.
Nhiều người đồn rằng: “Học phí tại Gyeongsang chỉ bằng một nửa Seoul”. Liệu điều này có thật không? Và với mức chi phí thấp như vậy, liệu chất lượng có đảm bảo? Bài viết phân tích chuyên sâu dưới đây sẽ “bóc tách” từng khoản chi phí, từ học phí hệ tiếng, chuyên ngành cho đến sinh hoạt phí, đồng thời hé lộ những gói học bổng hấp dẫn dành riêng cho sinh viên Việt Nam.
1. Học phí Đại học Gyeongsang có thấp thật không?
Trước khi đi vào con số cụ thể, chúng ta cần giải quyết tâm lý lo ngại: “Của rẻ là của ôi”. Tại sao một trường Đại học nằm trong Top 10 trường trọng điểm Quốc gia lại có mức học phí thấp như vậy?
Câu trả lời nằm ở hai chữ: “Bảo trợ”.
Khác với các trường tư thục (như Sejong, Konkuk, Chungang…) phải tự chủ tài chính hoàn toàn, Đại học Gyeongsang là trường Công lập (Đại học Quốc gia). Điều này có nghĩa là phần lớn chi phí vận hành, xây dựng cơ sở vật chất và trả lương giáo sư đều được Chính phủ Hàn Quốc và Bộ Giáo dục rót ngân sách.

Mức học phí mà sinh viên phải đóng thực chất chỉ là một phần nhỏ để duy trì các hoạt động cơ bản. Chính phủ Hàn Quốc muốn khuyến khích nhân tài về học tập tại các tỉnh để cân bằng sự phát triển, do đó họ trợ giá cực sâu cho các trường Quốc gia như GNU. Vì vậy, bạn đang được hưởng nền giáo dục đẳng cấp quốc tế với mức giá “bình dân”.
2. Bảng chi tiết Học phí Đại học Gyeongsang (Cập nhật 2024-2025)
Dưới đây là bảng phân tích chi phí chi tiết cho từng giai đoạn du học tại GNU.
2.1. Học phí Hệ tiếng Hàn (Korean Language Program)
Giai đoạn đầu tiên của hầu hết du học sinh là học tiếng. Tại GNU, chương trình này được thiết kế chuẩn mực với 4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông). Theo thông báo tuyển sinh các kỳ gần nhất, học phí dao động trong khoảng
- Phí nhập học (Đóng 1 lần duy nhất): 50.000 KRW (~950.000 VNĐ).
- Học phí: 1.200.000 KRW/kỳ (~22.500.000 VNĐ).
- Tiền bảo hiểm (1 năm): Khoảng 150.000 KRW (~2.800.000 VNĐ).
So sánh nhanh: Nếu bạn học tiếng tại Seoul (ví dụ ĐH Chungang hay Dongguk), học phí thường dao động từ 1.600.000 đến 1.750.000 KRW/kỳ. => Như vậy, mỗi kỳ học tiếng tại GNU, bạn tiết kiệm được khoảng 400.000 – 500.000 KRW (tương đương 8-10 triệu VNĐ). Sau 1 năm học tiếng (4 kỳ), bạn tiết kiệm được gần 40 triệu VNĐ. Đây là một con số không hề nhỏ với các gia đình lao động.
2.2. Học phí Hệ Đại học (Undergraduate)
Khi lên chuyên ngành, sự chênh lệch học phí giữa GNU và các trường tư thục càng trở nên rõ rệt. Học phí được tính theo từng khối ngành cụ thể như sau:
| Khối ngành | Ngành học tiêu biểu | Học phí/Kỳ (KRW) | Quy đổi VNĐ (Ước tính) |
| Nhân văn & Xã hội | Văn học Hàn, Ngôn ngữ Anh, Xã hội học, Luật | ~ 1.660.000 KRW | ~ 31.000.000 VNĐ |
| Khoa học Tự nhiên | Toán học, Vật lý, Hóa học, Thực phẩm | ~ 2.150.000 KRW | ~ 40.000.000 VNĐ |
| Kỹ thuật (Engineering) | Cơ khí, Điện tử, Hàng không vũ trụ, Xây dựng | ~ 2.300.000 KRW | ~ 43.000.000 VNĐ |
| Nghệ thuật & Thể dục | Mỹ thuật, Âm nhạc, Giáo dục thể chất | ~ 2.350.000 KRW | ~ 44.000.000 VNĐ |
| Y Dược / Thú Y | Y khoa, Dược học, Thú y | ~ 3.000.000 KRW | ~ 56.000.000 VNĐ |
[Lưu ý: Tỷ giá tính ước lượng 1 KRW = 18.8 VNĐ. Học phí thực tế có thể thay đổi nhẹ theo từng năm học nhưng biên độ tăng của trường công rất thấp].
Phân tích: Mức học phí khối Kỹ thuật của GNU là 2.300.000 KRW. Trong khi đó, tại các trường tư ở Seoul, ngành Kỹ thuật thường có giá từ 4.500.000 đến 5.500.000 KRW/kỳ. => Học phí Đại học Gyeongsang thực sự RẺ BẰNG MỘT NỬA so với Seoul.
2.3. Học phí Hệ Cao học (Graduate)
Với các bạn muốn học lên Thạc sĩ, Tiến sĩ, GNU cũng là lựa chọn kinh tế hàng đầu:
- Khối Xã hội: ~ 1.900.000 KRW/kỳ.
- Khối Kỹ thuật/Tự nhiên: ~ 2.600.000 KRW/kỳ. Mức phí này thậm chí còn rẻ hơn học phí Cao học tại một số trường quốc tế tại Việt Nam (như RMIT hay BUV).
3. Chính sách Học bổng: Vô vàn ưu đãi cho sinh viên Việt Nam
Đã rẻ nay còn rẻ hơn nhờ học bổng. Đại học Quốc gia Gyeongsang nổi tiếng là hào phóng với du học sinh quốc tế. Do là trường công, ngân sách học bổng khá dồi dào và điều kiện xét duyệt cũng “dễ thở” hơn các trường top đầu Seoul.

3.1. Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu tiên)
Đây là học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn (TOPIK) của bạn khi nộp hồ sơ lên chuyên ngành.
- TOPIK 3: Giảm khoảng 30% – 40% học phí kỳ đầu.
- Số tiền thực đóng: Chỉ còn khoảng 1.000.000 KRW (~19 triệu VNĐ).
- TOPIK 4: Giảm khoảng 50% – 60% học phí kỳ đầu.
- Số tiền thực đóng: Chỉ còn khoảng 800.000 KRW (~15 triệu VNĐ).
- TOPIK 5 trở lên: Miễn 100% học phí kỳ đầu.
- Số tiền thực đóng: 0 đồng.
Lời khuyên: Đừng vội vàng lên chuyên ngành khi mới chỉ có TOPIK 2. Hãy cố gắng “cày” lên TOPIK 3 hoặc 4 tại viện ngôn ngữ để tiết kiệm hàng chục triệu đồng ngay khi nhập học.
3.2. Học bổng Duy trì (Từ kỳ thứ 2 trở đi)
Từ kỳ 2, trường sẽ không xét TOPIK nữa mà xét điểm trung bình tích lũy (GPA) của kỳ trước đó. Đây là lúc sự chăm chỉ của sinh viên Việt Nam phát huy tác dụng.
- GPA 3.0 – 3.4: Giảm ~30% học phí.
- GPA 3.5 – 3.9: Giảm ~50% học phí.
- GPA 4.0 trở lên: Giảm 100% học phí (Suất này có hạn, cạnh tranh cao).
Đánh giá độ khó: Đạt GPA 3.0/4.5 tại GNU không quá khó nếu bạn đi học đầy đủ và nộp bài đúng hạn. Các giáo sư tại trường tỉnh thường ưu ái và chấm điểm “nhẹ tay” hơn so với giáo sư tại Seoul – nơi tỷ lệ cạnh tranh khốc liệt. Hầu hết sinh viên Việt Nam chăm chỉ tại GNU đều duy trì được mức học bổng 30-50%.
3.3. Các loại học bổng khác
- Học bổng làm việc (Work-study): Sinh viên có thể đăng ký làm trợ lý văn phòng khoa, làm việc tại thư viện hoặc hỗ trợ sinh viên quốc tế. Mức lương khoảng 9.860 KRW/giờ (theo lương tối thiểu), giúp trang trải sinh hoạt phí.
- Học bổng TOPIK: Nếu trong quá trình học, bạn thi đạt TOPIK cao hơn mức đầu vào, trường sẽ thưởng nóng một khoản tiền mặt (khoảng 100.000 – 300.000 KRW) để khích lệ.
4. Chi phí sinh hoạt tại Jinju: Tiết kiệm tối đa
Học phí rẻ là một chuyện, nhưng chi phí sinh hoạt (ăn, ở, đi lại) mới là thứ “ngốn” tiền hàng tháng. Jinju là một thành phố trực thuộc tỉnh, nên mức sống ở đây cực kỳ dễ chịu.
4.1. Ký túc xá (Dormitory)

Đại học Gyeongsang sở hữu hệ thống KTX hiện đại và đủ chỗ cho hầu hết sinh viên quốc tế. Thường nằm trong mức
- Phòng 2 người: Khoảng 600.000 – 700.000 KRW/kỳ (3-4 tháng).
- Tiền ăn (Meal Plan): Bạn có thể mua vé ăn tháng tại căng tin KTX. Giá trung bình khoảng 3.000 – 4.000 KRW/bữa. Rẻ và đầy đủ dinh dưỡng.
=> Tổng tiền ở KTX: Tính trung bình chỉ khoảng 200.000 KRW/tháng (~3.7 triệu VNĐ). Ở Seoul, bạn khó có thể tìm được phòng trọ (Goshiwon) bé tẹo với giá này, chứ đừng nói đến phòng KTX rộng rãi.
4.2. Ăn uống và Đi lại
- Ăn ngoài: Một bữa ăn bình dân quanh trường giá khoảng 7.000 – 8.000 KRW. Cà phê khoảng 2.000 – 4.000 KRW.
- Đi lại: Jinju không có tàu điện ngầm (subway), phương tiện chính là xe bus. Giá vé xe bus rẻ hơn Seoul. Hơn nữa, khuôn viên trường quy hoạch tập trung, sinh viên thường đi bộ hoặc đi xe đạp, tiết kiệm được khoản vé tháng.
5. Bài toán kinh tế tổng thể: 1 năm tốn bao nhiêu?
Để bạn dễ hình dung, hãy cùng làm một phép tính tổng chi phí cho 1 năm học chuyên ngành (2 kỳ) tại Đại học Quốc gia Gyeongsang, giả sử bạn nhận được học bổng 30% (mức trung bình).
| Khoản mục | Chi phí ước tính (KRW) | Quy đổi VNĐ |
| Học phí (gốc) | 4.000.000 KRW (2 kỳ) | 75.000.000 VNĐ |
| Trừ Học bổng (30%) | -1.200.000 KRW | -22.500.000 VNĐ |
| Học phí thực đóng | 2.800.000 KRW | 52.500.000 VNĐ |
| KTX (12 tháng) | 2.400.000 KRW | 45.000.000 VNĐ |
| Ăn uống + Sinh hoạt | 3.600.000 KRW (300k/tháng) | 67.000.000 VNĐ |
| Bảo hiểm + Sách vở | 300.000 KRW | 5.600.000 VNĐ |
| TỔNG CỘNG 1 NĂM | ~ 9.100.000 KRW | ~ 170.000.000 VNĐ |
Tổng chi phí trọn gói cho 1 năm ăn học đàng hoàng tại GNU rơi vào khoảng 170 triệu VNĐ. Con số này chỉ nhỉnh hơn một chút so với việc học Đại học tại các thành phố lớn ở Việt Nam (như học RMIT, VinUni hay các chương trình Quốc tế tại ĐHQG), nhưng đổi lại bạn có tấm bằng Quốc tế, thông thạo tiếng Hàn và cơ hội định cư.
6. Cơ hội làm thêm để bù đắp chi phí
170 triệu VNĐ/năm vẫn là con số lớn? Đừng lo, vì bạn có thể đi làm thêm.
Jinju là vùng đất của nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.
- Làm nông: Vào các ngày nghỉ hoặc cuối tuần, sinh viên thường đi làm tại các nhà kính (dâu tây, ớt, cà chua). Công việc chân tay nhưng lương cao (thường trả 10.000 – 12.000 KRW/giờ)
- Làm quán: Các quán gà, quán thịt nướng quanh trường luôn cần nhân lực.
Nếu chăm chỉ làm thêm khoảng 20-25 giờ/tuần, sinh viên hoàn toàn có thể tự chi trả 100% sinh hoạt phí, thậm chí để dành được tiền đóng học phí cho kỳ sau mà không cần xin tiền bố mẹ.
7. Tại sao nên chọn Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU)
Nếu bạn không có một “hầu bao” không đáy, nhưng vẫn khao khát giấc mơ Hàn Quốc, thì Đại học Quốc gia Gyeongsang là lựa chọn tối ưu nhất về mặt tài chính năm 2024.
- Học phí rẻ: Giảm gánh nặng cho gia đình.
- Học bổng dễ: Tạo động lực phấn đấu.
- Chi phí sống thấp: Giúp bạn sống thoải mái, không chật vật “kiếm cơm” từng bữa như ở Seoul.

Đừng để áp lực tài chính ngăn cản ước mơ du học của bạn. Tại GNU, con đường đến với tri thức và tương lai rộng mở luôn có giá “rất phải chăng”.
Lưu ý: Các số liệu về học phí và học bổng trong bài viết có giá trị tham khảo tại thời điểm cập nhật. Mức phí chính thức có thể thay đổi nhẹ theo quy định của trường Đại học Quốc gia Gyeongsang từng kỳ. Vui lòng liên hệ trực tiếp với TFOCUS để nhận thông báo chi phí (Invoice) chính xác nhất.
Bạn muốn nhận bảng tính chi phí chi tiết theo trường hợp của riêng mình?
Mỗi hồ sơ sẽ có lộ trình tài chính khác nhau (dựa vào học lực, khả năng tiếng Hàn). Hãy để lại thông tin để đội ngũ tư vấn TFOCUS tính toán chính xác số tiền bạn cần chuẩn bị nhé!
-Chính sách có thể thay đổi tùy thời điểm. Hãy Inbox TFOCUS để nhận thông tin cập nhật chính xác nhất hiện tại nha-
