Đại học Hansung – trường đại học đa ngành tại Seoul, nổi bật với ngành Làm đẹp, Kinh tế, học phí hợp lý và vị trí trung tâm thuận lợi.
Đôi nét về Đại học Hansung
Hansung là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc, tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Seoul. Trường nổi bật với chương trình đào tạo chất lượng cao, đa ngành nghề và môi trường học tập hiện đại, thân thiện.
Ngành Làm đẹp tại Hansung được đánh giá xuất sắc, thu hút đông sinh viên yêu thích thẩm mỹ. Bên cạnh đó, Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Thiết kế và CNTT cũng là thế mạnh nổi bật của trường.
Hansung có học phí hợp lý so với các trường ở Seoul nhưng vẫn đảm bảo chất lượng quốc tế. Nhờ vị trí thuận lợi, sinh viên dễ dàng di chuyển đến các điểm nổi tiếng như Dongdaemun, Myeongdong hay cung điện Gyeongbokgung.
Vậy nên, hãy cùng TFOCUS khám phá về ngôi trường này nhé!

Hansung University
I. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANSUNG HÀN QUỐC
1. Thông tin tổng quan
Tên tiếng Hàn: 한성대학교
Tên tiếng Anh: Hansung University
Năm thành lập: 1972
Loại hình: Tư thục
Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm
Địa chỉ: 116 Samseongyo-ro 16-gil, Samseon-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website: hansung.ac.kr
2. Cộng đồng và sinh viên quốc tế tại Đại học Hansung
Hansung có hơn 10.000 sinh viên và khoảng 700 sinh viên quốc tế, tạo nên môi trường học tập đa văn hóa. Trường hỗ trợ toàn diện về học tập, văn hóa, ngôn ngữ, visa và giao lưu.
3. Những điểm mạnh và thành tích của Đại học Hansung
- Năm 2004, Đại học Hansung được công nhận xuất sắc trong Giáo dục và Xã hội.
- Năm 2004, Đại học Hansung được công nhận xuất sắc trong Giáo dục và Xã hội.
- Thuộc top 1% đại học hàng đầu Hàn Quốc, khẳng định vị thế vững chắc trong giáo dục.
4. Cựu sinh viên nổi bật của Đại học Hansung
- Kim Sang-jo: Giáo sư Kinh tế, từng cố vấn cấp cao của Tổng thống Moon Jae-in.
- Bong-Ho Son: Giáo sư Triết học, cựu Chủ tịch trường.
- Je Yong-sam: Cựu cầu thủ K League.
Những cựu sinh viên này góp phần nâng cao uy tín và vị thế của Đại học Hansung tại Hàn Quốc.

Đại học Hansung ( 한성대학교 )
II. Điều kiện du học trường Đại học Hansung
Điều kiện du học hệ tiếng trường Đại học Hansung
- Trình độ học vấn: Ứng viên cần tốt nghiệp THPT với điểm trung bình (GPA) từ 7.0 trở lên.
- Ngoại ngữ: Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Hàn khi đăng ký học hệ tiếng.
- Tài chính: Chứng minh tài chính bằng sổ tiết kiệm hoặc giấy bảo lãnh theo quy định.
Điều kiện du học hệ đại học tại Đại học Hansung
- Trình độ học vấn: Ứng viên phải tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên.
- Ngoại ngữ: Yêu cầu có TOPIK cấp 3 trở lên (chứng chỉ năng lực tiếng Hàn).
- Tài chính: Chứng minh tài chính bằng sổ tiết kiệm hoặc giấy bảo lãnh theo quy định.
Điều kiện du học hệ sau đại học tại Đại học Hansung
Trình độ học vấn: Tốt nghiệp Đại học hoặc Thạc sĩ tại các trường đại học trong và ngoài nước.
Ngoại ngữ:
- TOPIK cấp 4 trở lên (hệ tiếng Hàn) hoặc
- TOEFL tối thiểu 530 (CBT 197, iBT 59), hoặc
- IELTS 5.5, hoặc
- CEFR B2, hoặc
- TEPS 601 (NEW TEPS 202 điểm).
Tài chính: Chứng minh đủ khả năng tài chính để học tập tại trường.
III. Chuyên ngành và học phí tại Đại học Hansung
Chương trình học tiếng trường Đại học Hansung
- Học phí: 5.600.000 KRW/năm
- Phí nhập học: 50.000 KRW
| Kỳ nhập học | Tháng 3 – 6 – 9 – 12 |
| Thời gian học | 4 kỳ/1 năm (10 tuần) |
| Cấp độ | Cấp 1 – Cấp 6 |
| Số giờ học | 4 tiếng/1 ngày (Từ 9h – 12h50) |
Học bổng năm nhất
| Tiêu chí lựa chọn | Lợi ích học bổng | Thời hạn thanh toán |
|---|---|---|
| Người có trình độ TOPIK cấp 6 | Thanh toán 100% học phí | Học kỳ đầu tiên nhập học |
| Người có trình độ TOPIK cấp độ 5 | Thanh toán 80% học phí | |
| Người có bằng TOPIK cấp độ 4 | Thanh toán 50% học phí | |
| Người có bằng TOPIK cấp độ 3 | Thanh toán 30% học phí | |
| Tốt nghiệp trường ngôn ngữ của trường chúng tôi | Thanh toán 50% học phí |
Học bổng dành cho sinh viên đã hoàn thành ít nhất 4 học kỳ khóa tiếng Hàn tại Đại học Hansung.
Học bổng dành cho sinh viên hiện tại
| Điểm trung bình GPA của học kỳ trước | TOPIK | Thời hạn thanh toán | |||
|---|---|---|---|---|---|
| TOPIK cấp độ 6 | TOPIK cấp độ 5 | TOPIK cấp độ 4 | TOPIK cấp độ 3 | ||
| 4.3 trở lên ~ 4.5 | Thanh toán 100% học phí | Thanh toán 70% học phí | Thanh toán 50% học phí | Thanh toán 40% học phí | Tuyển sinh 8 học kỳ |
| 4.0 trở lên ~ dưới 4.3 | Thanh toán 80% học phí | Thanh toán 60% học phí | Thanh toán 40% học phí | Thanh toán 30% học phí | |
| 3,5 trở lên nhưng dưới 4,0 | Thanh toán 70% học phí | Thanh toán 50% học phí | Thanh toán 30% học phí | Thanh toán 20% học phí | |
| 3.0 trở lên ~ nhỏ hơn 3.5 | Thanh toán 50% học phí | Thanh toán 40% học phí | Thanh toán 20% học phí | Thanh toán 10% học phí | |
Chỉ sinh viên đại học đã hoàn thành ít nhất 15 tín chỉ và nộp điểm TOPIK đúng hạn mới được xét học bổng.
- Học bổng học kỳ 2 và xét tốt nghiệp tháng 8: nộp điểm TOPIK trước 30/6.
- Học bổng học kỳ 1 và xét tốt nghiệp tháng 2: nộp điểm TOPIK trước 31/12.
Sinh viên nộp muộn, điểm TOPIK hết hạn hoặc chưa đủ tín chỉ sẽ không được nhận học bổng.
| KHỐI NGÀNH | KHOA/CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ/KỲ |
| Khoa học xã hội & nhân văn | Ngôn ngữ học (Hàn, Anh, Mỹ) | 3.565.000 KRW (~67.700.000 KRW) |
| Văn hóa thông tin thư viện | ||
| Lịch sử và văn hóa | ||
| Văn hóa Phương Đông | ||
| Văn hóa Phương Tây | ||
| Nghệ thuật Múa (Hàn Quốc, hiện đại, đương đại) | ||
| Nhân chủng học | ||
| Hành chính | ||
| Kinh tế | ||
| Thương mại quốc tế | ||
| Luật học | ||
| Kế toán | ||
| Bất động sản | ||
| Quản trị kinh doanh | ||
| Nghệ thuật Thiết kế | Làm đẹp (Beauty Arts) | 4.745.000 KRW (~90.000.000 KRW) |
| Thiết kế thời trang | ||
| Truyền thông | ||
| Thiết kế hình ảnh, phim hoạt hình | ||
| Thiết kế nội thất | ||
| Thiết kế tổng hợp | ||
| Sản xuất game | ||
| Công nghệ | Ứng dụng di động | 4.642.000 KRW (~88.200.000 KRW) |
| Big Data | ||
| Thiết kế Website | ||
| Điện tử | ||
| Tự động hóa máy móc | ||
| Bảo mật Internet | ||
| Công nghệ thông tin | ||
| Kinh doanh qua mạng | ||
| Hệ thống sản xuất hàng hóa | ||
| Cố vấn kinh doanh |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Hansung có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình
| CAO HỌC PHỔ THÔNG | |||
| CẤP BẬC | KHỐI NGÀNH | KHOA/CHUYÊN NGÀNH | HỌC PHÍ |
| Thạc sĩ | Xã hội – Nhân văn | Khoa Giáo dục Hàn Quốc | 3.414.000 KRW (~64.800.000 VNĐ) |
| Khoa thông tin tư liệu | |||
| Khoa Sử | |||
| Khoa Nội dung Văn hóa | |||
| Khoa Kinh doanh | |||
| Khoa Hành chính | |||
| Khoa Thương mại | |||
| Khoa Kinh tế | |||
| Khoa Hợp tác di cư quốc tế | |||
| Kỹ thuật | Khoa Công nghệ thông tin điện tử | 4.361.000 KRW (~82.800.000 KRW) | |
| Khoa Kỹ thuật quản lý công nghiệ | |||
| Khoa Kỹ thuật máy tính | |||
| Khoa Kỹ thuật tích hợp CNTT | |||
| Khoa Kỹ thuật hệ thống máy móc | |||
| Khoa Ứng dụng AI | |||
| Khoa Bảo an tích hợp | |||
| Nghệ thuật – thể thao | Khoa hội họa | 3.979.000 KRW (~75.600.000 VNĐ) | |
| Khoa vũ đạo | |||
| Khoa thiết kế truyền thông | |||
| Hợp tác liên ngành | Khoa quảng cáo truyền thông mới | – | |
| Tiến sĩ | Xã hội – Nhân văn | Khoa giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc | 3.670.000 KRW (~69.700.000 VNĐ) |
| Khoa lịch sử | |||
| Khoa khoa học thư viện | |||
| Khoa nội dung văn hóa | |||
| Khoa quản trị kinh doanh | |||
| Khoa hành chính | |||
| Khoa thương mại | |||
| Khoa kinh tế – bất động sản | |||
| Khoa học kỹ thuật | Khoa kỹ thuật quản lý doanh nghiệp | 4.805.000 KRW (~91.300.000 VNĐ) | |
| Khoa kỹ thuật máy tính | |||
| Khoa kỹ thuật hệ thống máy móc | |||
| Nghệ thuật | Khoa thiết kế truyền thông | 4.243.000 KRW (~80.600.000 VNĐ) | |
| Hợp tác liên ngành | Khoa tư vấn và dịch vụ tri thức | – | |
IV. Giới thiệu về ký túc xá
Global Village nằm gần ga tàu điện ngầm, là nơi ở tiện nghi dành cho sinh viên quốc tế. Người quản lý nhà ở song ngữ sống trong tòa nhà đảm bảo môi trường an toàn và sạch sẽ.
Loại ký túc xá (Dành riêng cho sinh viên quốc tế)
| Tên tòa nhà | Global Village 1 | Global Village 2 |
|---|---|---|
| Loại hình cư trú | Phòng đôi, phòng ba, phòng bốn | Phòng đôi, phòng bốn |
| Cơ sở | Giường, bàn ghế, tủ lạnh, lò vi sóng, máy giặt, tủ đựng đồ, giá giày, máy lọc nước, hệ thống điều hòa và sưởi ấm, wifi, v.v. | |
| Khu vực chung | Tiệm giặt là, Phòng tắm chung | Phòng học, Bếp |
| Vị trí | Cách trường 10 phút đi bộ | Cách trường học 5 phút đi bộ |
Ký túc xá cho sinh viên trong nước và quốc tế: Làng Sangsang
Ký túc xá trong khuôn viên trường được xây dựng vào năm 2018 có thể chứa tới 320 sinh viên địa phương và quốc tế ở phòng đôi.
Phí ký túc xá
| Tòa nhà ký túc xá | Loại phòng | Phí (Mỗi ngày) | Học phí (1 học kỳ, 91 ngày) |
|---|---|---|---|
| Global Village Ⅰ | Phòng đôi | 9.500 KRW | 864.500 KRW |
| Phòng ba người | 9.000 KRW | 819.000 KRW | |
| Phòng Quad | 8.500 KRW | 773.500 KRW | |
| Global Village II | Phòng đôi, phòng ba | 9.000 KRW | 819.000 KRW |
| Làng Sangsang | Phòng đôi | 8.490 KRW |

Kí túc xá của trường Đại học Hansung ( 한성대학교 )
VI. Hansung University – Nơi kết nối sinh viên với thế giới
Đại học Hansung không ngừng mở rộng các hoạt động trao đổi và hợp tác quốc tế, mang đến cho sinh viên cơ hội học tập tại nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, châu Âu… Trường cũng thường xuyên tổ chức các chương trình giao lưu văn hoá , tạo điều kiện để sinh viên quốc tế và sinh viên Hàn Quốc hiểu nhau hơn.

Hansung University – Nơi kết nối sinh viên với thế giới
Với môi trường học tập hiện đại, chính sách hỗ trợ toàn diện và mạng lưới đối tác rộng khắp, Hansung là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn phát triển trong môi trường toàn cầu giữa lòng Seoul.



