Du học Hàn Quốc hay học tiếng Hàn giao tiếp đều sẽ gặp một “nỗi ám ảnh” chung: đọc số tiền bằng tiếng Hàn. Đặc biệt khi đi mua đồ, làm thêm tại quán ăn, cửa hàng tiện lợi hoặc nghe người Hàn nói giá tiền quá nhanh, nhiều bạn thường bị rối vì cách đọc số lớn của người Hàn hoàn toàn khác tiếng Việt.
Vậy cách đọc số tiền trong tiếng Hàn như thế nào? Làm sao để đọc nhanh, chuẩn và phản xạ như người bản xứ? Hãy cùng TFOCUS tìm hiểu chi tiết từ cơ bản đến nâng cao ngay dưới đây.

Tổng Quan Về Tiền Tệ Hàn Quốc (KRW)
Theo Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (Bank of Korea), đồng Won (KRW) hiện là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Hàn Quốc ,ký hiệu:
- 원 (Won)
- KRW
Hiện nay Hàn Quốc sử dụng cả tiền giấy và tiền xu.
Các mệnh giá tiền xu Hàn Quốc
| Mệnh giá | Tiếng Hàn |
|---|---|
| 1 won | 일원 |
| 5 won | 오원 |
| 10 won | 십원 |
| 50 won | 오십원 |
| 100 won | 백원 |
| 500 won | 오백원 |
Tuy nhiên đồng 1 won và 5 won hiện gần như không còn phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Các mệnh giá tiền giấy Hàn Quốc
| Mệnh giá | Tiếng Hàn |
|---|---|
| 1.000 won | 천원 |
| 5.000 won | 오천원 |
| 10.000 won | 만원 |
| 50.000 won | 오만원 |
Hiện nay tỷ giá tham khảo:
- 1 won ≈ 18 – 20 VNĐ
Tỷ giá có thể thay đổi tùy thời điểm.
Vì Sao Người Học Tiếng Hàn Hay Khó Đọc Số Tiền?
Nhiều người học tiếng Hàn gặp khó khăn vì:
- Người Hàn dùng hệ số Hán Hàn
- Cách tách số theo đơn vị 10.000 khác Việt Nam
- Các số lớn đọc theo “만” và “억”
- Người bản xứ nói rất nhanh trong thực tế
Ví dụ:
- Việt Nam: 100.000 = một trăm nghìn
- Hàn Quốc: 10만 = mười vạn
Đây là điểm khiến nhiều du học sinh mới sang Hàn dễ bị nhầm lẫn khi nghe giá tiền.
Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Theo Hệ Số Hán Hàn
Khi đọc tiền trong tiếng Hàn, người Hàn sử dụng hệ số Hán Hàn.
| Số | Tiếng Hàn | Số lớn | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|
| 1 | 일 | 10.000 | 만 |
| 2 | 이 | 100.000 | 십만 |
| 3 | 삼 | 1.000.000 | 백만 |
| 4 | 사 | 10.000.000 | 천만 |
| 5 | 오 | 100.000.000 | 억 |
| 6 | 육 | 1.000.000.000 | 십억 |
| 7 | 칠 | ||
| 8 | 팔 | ||
| 9 | 구 | ||
| 10 | 십 | ||
| 100 | 백 | ||
| 1.000 | 천 |
Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Dưới 10.000
Với các số dưới 10.000, bạn chỉ cần đọc từ trái sang phải theo từng hàng.
Ví dụ 573
- 5 trăm → 오백
- 7 chục → 칠십
- 3 đơn vị → 삼
Đọc là:
- 오백칠십삼
Ví dụ 2.040
- 2 nghìn → 이천
- 4 chục → 사십
Đọc là:
- 이천사십
Ví dụ 8.436
- 8 nghìn → 팔천
- 4 trăm → 사백
- 3 chục → 삼십
- 6 đơn vị → 육
Đọc là:
- 팔천사백삼십육
Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Từ 10.000 Trở Lên
Đây là phần khiến nhiều người học tiếng Hàn dễ nhầm nhất.
Người Hàn sẽ tách số theo cụm 10.000 thay vì 1.000 như tiếng Việt.
10.000 = 만
Ví dụ:
- 10.000 → 만원
- 20.000 → 이만원
- 50.000 → 오만원
Ví Dụ Cách Đọc Tiền Từ 10.000 Đến 100 Triệu
| Số tiền | Cách đọc |
|---|---|
| 53.200 | 오만삼천이백 |
| 120.000 | 십이만원 |
| 1.203.000 | 백이십만삼천 |
| 3.840.200 | 삼백팔십사만이백 |
Cách Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Từ 100 Triệu Trở Lên
Khi đọc số từ 100.000.000 trở lên, người Hàn dùng đơn vị:
- 억 (ức)
Ví dụ
| Số tiền | Cách đọc |
|---|---|
| 100.000.000 | 일억 |
| 200.000.000 | 이억 |
| 530.000.000 | 오억삼천만 |
| 270.385.000 | 이억칠천삼십팔만오천 |
Mẹo Đọc Số Tiền Trong Tiếng Hàn Nhanh Hơn
1. Nhớ quy tắc tách 4 số
Người Hàn đọc theo:
- 만 = 10.000
- 억 = 100.000.000
Không đọc theo nghìn như tiếng Việt.
2. Luyện phản xạ mỗi ngày
Bạn nên:
- đọc giá tiền khi xem phim Hàn
- đọc menu quán ăn
- đọc giá trên Coupang
- tập nghe người Hàn thanh toán
3. Ghi nhớ các số thường gặp
Ví dụ:
- 만원 = 10.000 won
- 오만원 = 50.000 won
- 십만원 = 100.000 won
Đây là những mức tiền xuất hiện liên tục trong cuộc sống hàng ngày.
Vì Sao Du Học Sinh Nên Biết Đọc Tiền Tiếng Hàn?
Biết đọc số tiền giúp du học sinh:
- mua sắm dễ dàng hơn
- tránh nhầm giá
- giao tiếp tự nhiên hơn
- làm thêm thuận lợi hơn
- phản xạ tiếng Hàn nhanh hơn
Đặc biệt nếu làm thêm tại:
- quán cafe
- cửa hàng tiện lợi
- nhà hàng
- siêu thị
thì việc đọc số tiền là kỹ năng gần như bắt buộc.
Những Lỗi Thường Gặp Khi Đọc Tiền Tiếng Hàn
Nhầm giữa 만 và 천
Ví dụ:
- 만 = 10.000
- 천 = 1.000
Quên bỏ số 1
Người Hàn thường:
- 10.000 → 만원
KHÔNG đọc: - 일만원
Đọc theo kiểu tiếng Việt
Nhiều người dịch từng số sang tiếng Việt rồi mới đọc tiếng Hàn nên phản xạ sẽ chậm hơn rất nhiều.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Đọc Tiền Trong Tiếng Hàn
10.000 won đọc tiếng Hàn là gì?
10.000 won đọc là 만원.
50.000 won đọc như thế nào?
50.000 won đọc là 오만원.
Người Hàn dùng số Hán Hàn hay thuần Hàn để đọc tiền?
Người Hàn sử dụng hệ số Hán Hàn khi đọc tiền, số điện thoại và các con số lớn.
Vì sao người Hàn đọc số tiền khác Việt Nam?
Hàn Quốc tách số theo đơn vị 10.000 thay vì 1.000 như tiếng Việt nên cách đọc sẽ khác và dễ gây nhầm với người mới học.
Kết Luận
Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn là một trong những kỹ năng quan trọng giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày. Ban đầu có thể hơi khó vì cách tách số của người Hàn khác tiếng Việt, tuy nhiên nếu luyện tập thường xuyên thì bạn sẽ phản xạ nhanh hơn rất nhiều.
Hiện nay nhiều bạn học sinh chuẩn bị du học Hàn Quốc thường tìm hiểu trước các kỹ năng giao tiếp thực tế như đọc tiền, gọi món, mua sắm hay phỏng vấn làm thêm để dễ thích nghi hơn sau khi sang Hàn. TFOCUS cũng thường xuyên chia sẻ các kiến thức tiếng Hàn thực tế và kinh nghiệm cuộc sống dành cho du học sinh nhằm giúp các bạn chuẩn bị hành trang tốt hơn trước khi du học.
Có thể bạn sẽ quan tâm:
