Du học Hàn Quốc không chỉ là hành trình khám phá tri thức và văn hoá, mà còn là một khoản đầu tư quan trọng cho tương lai. Trước khi bắt đầu, việc nắm rõ tổng chi phí du học Hàn cần chuẩn bị sẽ giúp bạn chủ động kế hoạch tài chính, tránh phát sinh ngoài dự kiến và giảm áp lực cho cả gia đình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi qua từng hạng mục chi phí từ học tiếng, hồ sơ – visa, vé máy bay, invoice trường cho đến sinh hoạt phí và những khoản phát sinh khác, giúp bạn hình dung đầy đủ và cụ thể nhất về ngân sách cần có để sẵn sàng bước sang một môi trường hoàn toàn mới.

*Ảnh minh họa dựa vào AI Gemini
1. Chi phí học tiếng Hàn tại Việt Nam
Khi chuẩn bị du học Hàn Quốc, bước đầu tiên mà hầu hết học sinh cần làm là học tiếng ngay tại Việt Nam. Đây là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất, bởi học ở trong nước thường rẻ hơn rất nhiều so với sang Hàn mới bắt đầu từ con số 0.
Vậy học ở Việt Nam cần đến mức nào?
Bạn không cần phải đạt TOPIK cao trước khi xuất cảnh. Mức phù hợp nhất là học đến sơ cấp, đủ để làm quen bảng chữ cái, cấu trúc cơ bản và các mẫu câu giao tiếp thường gặp. Trình độ này giúp bạn dễ hòa nhập, đồng thời tạo ấn tượng tốt khi phỏng vấn với trường.
1.1. Một khóa học sơ cấp thường giúp bạn:
- Nhận biết, viết và đọc tiếng Hàn nhanh hơn ngay từ giai đoạn đầu.
- Tự nói được những câu đơn giản khi giao tiếp với giáo viên hoặc người Hàn.
- Tạo nền tảng vững để sang Hàn học tiếp lên trung cấp.

Hình ảnh lớp học tiếng của trung tâm du học TFOCUS
Chi phí của các khóa học tiếng Hàn trong nước khá đa dạng:
- Lớp học tại trung tâm quy mô vừa: khoảng 5–7 triệu VNĐ cho cả khóa sơ cấp.
- Trung tâm lớn, chương trình chuyên sâu: 8–11 triệu VNĐ hoặc hơn tùy thời lượng và giáo trình.
Mức chi này được xem là hợp lý, giúp học sinh tiết kiệm đáng kể so với học trực tiếp ở Hàn Quốc — nơi chi phí thường cao gấp nhiều lần.
2. Chi phí làm visa du học Hàn
Sau khi hoàn tất phần học tiếng, bước tiếp theo bạn cần chuẩn bị là làm hồ sơ xin visa. Đây là giai đoạn quan trọng vì quyết định bạn có thể sang Hàn đúng kế hoạch hay không. Chi phí cho phần hồ sơ này không cố định, nhưng thường bao gồm một số khoản chính sau:
2.1. Phí xử lý hồ sơ visa
Đối với visa du học Hàn (D-4 hoặc D-2), Lãnh sự quán thu mức phí nhất định khi bạn nộp hồ sơ. Khoản này thường rơi vào khoảng 1.300.000 – 1.600.000 VNĐ, tùy thời điểm và loại hồ sơ.
2.2. Chi phí dịch thuật & công chứng
Các giấy tờ như học bạ, bằng cấp, CMND/CCCD, giấy khai sinh… đều phải được dịch sang tiếng Hàn và công chứng. Mức phí dao động theo số lượng giấy tờ, trung bình 400.000 – 1.000.000 VNĐ.
2.3. Phí nộp hồ sơ vào trường
Khi đăng ký vào các trường đại học Hàn Quốc, bạn sẽ phải đóng lệ phí xét hồ sơ (Application Fee). Mức phí tùy trường, thường dao động từ 60.000 – 150.000 KRW (khoảng 1.2 – 3.2 triệu VNĐ). Đây là khoản bắt buộc và không hoàn lại, áp dụng cho hầu hết các trường công lập và tư thục tại Hàn Quốc.
2.4. Chi phí xử lý hồ sơ tại trung tâm
Nếu bạn nhờ trung tâm hỗ trợ làm hồ sơ trọn gói, mức phí sẽ phụ thuộc vào từng trung tâm. Phí này thường bao gồm: hướng dẫn giấy tờ, đặt lịch hẹn visa, tư vấn phỏng vấn, theo dõi kết quả, hỗ trợ bổ sung hồ sơ…

Mức giá phổ biến: 50.000.000 – 150.000.000 VNĐ.
Tại TFOCUS, chỉ với khoảng 78.000.000 VNĐ, bạn đã có ngay một bộ hồ sơ du học Hàn Quốc được xử lý trọn gói, chỉn chu và đúng chuẩn yêu cầu từ trường đến Lãnh sự.
=> Để nhận biết một số trung tâm uy tín tại TPHCM hãy đọc thêm tại: Cách nhận biết trung tâm uy tín tại TPHCM
2.5 Chi phí phát sinh (nếu có)
Một số bạn có thể cần giấy xác nhận tài chính, dịch vụ ngân hàng hoặc hồ sơ đặc biệt → phát sinh thêm 500.000 – 2.000.000 VNĐ tùy trường hợp.
=> Tổng chi phí trung bình cho phần visa thường nằm trong khoảng 6.000.000 – 12.000.000 VNĐ, tùy vào việc bạn tự làm hay dùng dịch vụ của trung tâm.
Khoản chi này là bước bắt buộc và nên được chuẩn bị kỹ, vì hồ sơ sạch – rõ ràng – chính xác sẽ giúp tăng khả năng đậu visa ngay lần đầu.
3. Chi phí tiền vé máy bay sang Hàn Quốc
Sau khi có visa trong tay, khoản tiếp theo bạn cần tính đến là chi phí vé máy bay để bay sang Hàn Quốc. Đây là chi phí không cố định vì phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm bay, hãng hàng không và hành lý bạn mang theo.
3.1. Giá vé máy bay theo mùa
- Mùa thấp điểm (tháng 3–5, 10–11): vé thường dao động 3.500.000 – 5.500.000 VNĐ.
- Mùa cao điểm (tháng 8–9, 12–2): giá có thể tăng lên 6.000.000 – 9.000.000 VNĐ, đặc biệt khi sinh viên nhập học đông.
3.2. Hãng hàng không ảnh hưởng đến giá

- Các hãng giá tốt như Vietjet Air, T’way Air, Jeju Air thường có giá mềm hơn.
- Các hãng như Korean Air, Asiana Airlines, Vietnam Airlines giá sẽ cao hơn nhưng bù lại dịch vụ ổn định và hành lý nhiều hơn.
3.3. Hành lý ký gửi
Du học sinh thường cần mang nhiều quần áo, đồ dùng cá nhân nên:
- 20–30kg hành lý kèm theo vé thường đã bao gồm với các hãng truyền thống.
- Với hãng giá rẻ, bạn sẽ cần mua thêm hành lý, thường 300.000 – 1.200.000 VNĐ tùy số kg.
3.4. Mẹo tiết kiệm chi phí vé máy bay
- Đặt vé sớm ngay khi có lịch nhập học.
- Tránh bay đúng dịp lễ Tết hoặc cuối tuần.
- Kiểm tra khuyến mãi từ các hãng bay hoặc ưu đãi dành cho du học sinh.
- Chọn giờ bay đêm hoặc sáng sớm để có giá tốt hơn.
=> Tổng chi phí vé máy bay sang Hàn Quốc thường nằm trong khoảng 4.000.000 – 14.000.000 VNĐ, tuỳ thời điểm và nhu cầu hành lý của mỗi bạn.
4. Chi phí đóng cho nhà trường Hàn Quốc (INVOICE)
Khi nhận được thư báo nhập học, trường Hàn Quốc sẽ gửi kèm INVOICE – tức bảng thông báo các khoản cần thanh toán trước khi bạn chính thức sang trường. Đây là bước bắt buộc để trường xác nhận bạn đủ điều kiện nhập học.

Tiền INVOICE tham khảo của Kyungil University tại TFOCUS
Thông thường, INVOICE sẽ bao gồm các khoản sau:
4.1. Học phí kỳ đầu tiên
- Mỗi trường và mỗi chuyên ngành sẽ có mức học phí khác nhau.
- Trung bình: 50.000.000 – 85.000.000 VNĐ/năm tùy khối ngành (xã hội – kinh tế, kỹ thuật, nghệ thuật…).
- Một số trường yêu cầu đóng đủ 1 năm, số khác cho phép đóng theo học kỳ..
4.2. Phí đăng ký & phí nhập học của trường
Bên cạnh học phí, nhiều trường thu thêm:
- Đây là khoản bắt buộc để xác nhận sinh viên chính thức nhập học.
- Chi phí thường từ 3.000.000 – 6.000.000 VNĐ, và không hoàn lại dù hồ sơ thay đổi.
4.3. Ký túc xá kỳ đầu (nếu đăng ký ở)
- Trường thường cung cấp ký túc xá 2 – 4 người/phòng.
- Mức chi dao động từ 10.000.000 – 20.000.000 VNĐ/6 tháng, tùy tiện nghi và khu vực.
- Một số trường không bao gồm tiền ăn trong phí ký túc, sinh viên tự chọn gói ăn riêng nếu muốn.
Lưu ý quan trọng khi thanh toán INVOICE:
- Thanh toán đúng tên tài khoản, mã SWIFT và số tài khoản của trường để tránh thất lạc tiền.
- Mỗi trường có thể yêu cầu đóng bằng KRW qua chuyển khoản quốc tế, kèm phí chuyển.
- Một số trường ghi rõ: tiền sách vở, bảo hiểm, đăng ký môn học chưa bao gồm trong INVOICE, sinh viên cần chuẩn bị thêm khi sang Hàn.
- Sau khi chuyển khoản, cần giữ biên lai để nộp cho trường và trung tâm hỗ trợ du học.
5. Kết luận
Hành trình du học không chỉ đòi hỏi nỗ lực học tập mà còn cần sự chuẩn bị tài chính thông minh. Bắt đầu bằng việc liệt kê mọi khoản chi, ưu tiên những hạng mục bắt buộc, tận dụng học bổng và lựa chọn chỗ ở phù hợp, bạn sẽ giảm được đáng kể áp lực về lâu dài. Đừng để chi phí là rào cản; hãy để nó là phần được quản lý tốt trong kế hoạch của bạn. Nếu bạn muốn một bảng tính ngân sách mẫu hoặc lời khuyên theo trường/ngành cụ thể, đội ngũ TFOCUS luôn sẵn sàng hỗ trợ — inbox ngay để nhận checklist và tư vấn miễn phí.
