So sánh chi phí du học 2025 tại Hàn, Mỹ, Anh, Úc, Đài Loan: học phí, sinh hoạt, học bổng và cơ hội làm thêm cho du học sinh Việt.
Chi phí du học luôn là một trong những yếu tố then chốt khi học sinh và phụ huynh lựa chọn điểm đến học tập. Vào năm 2025, mức chi phí giữa các quốc gia có sự chênh lệch đáng kể – từ học phí, sinh hoạt phí cho đến các khoản phát sinh khác. Vậy đâu là quốc gia vừa có nền giáo dục chất lượng, vừa phù hợp với túi tiền của du học sinh Việt?
Hãy cùng TFOCUS khám phá trong bài viết dưới đây!
1. Chi phí du học tại Hàn Quốc

Seoul
Hàn Quốc đang ngày càng trở thành điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam nhờ chi phí hợp lý, chất lượng giáo dục cao và nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn.
Học phí
- Đại học công lập: 2,000,000 – 4,500,000 KRW/học kỳ ($1,500 – $3,400)
- Đại học tư thục: 3,500,000 – 7,000,000 KRW/học kỳ ($2,600 – $5,300)
- Sau đại học: 3,500,000 – 8,000,000 KRW/học kỳ ($2,600 – $6,000)
Chi phí sinh hoạt
- Nhà ở:
- Ký túc xá: 300,000 – 700,000 KRW/tháng ($230 – $530)
- Thuê ngoài (Goshiwon): 300,000 – 600,000 KRW/tháng ($230 – $450)
- Thuê căn hộ (share): 400,000 – 800,000 KRW/tháng ($300 – $600)
- Ăn uống: 400,000 – 600,000 KRW/tháng ($300 – $450)
- Di chuyển: 60,000 – 100,000 KRW/tháng ($45 – $75)
- Bảo hiểm y tế: 100,000 – 150,000 KRW/năm ($75 – $115)
Học bổng và cơ hội làm thêm
- Học bổng chính phủ Hàn Quốc (KGSP): Bao gồm toàn bộ học phí, vé máy bay và trợ cấp hàng tháng
- Học bổng trường: Giảm 30% – 100% học phí
- Làm thêm: Được phép làm việc 20 giờ/tuần, lương trung bình 9,000 KRW/giờ ($6.8/giờ)
>> Tìm hiểu thêm: Học bổng GKS
2. Chi Phí Du Học tại Anh Quốc

London
Anh Quốc từ lâu đã được biết đến là điểm đến du học hàng đầu tại châu Âu, với hệ thống giáo dục uy tín toàn cầu. Tuy nhiên, đi kèm với chất lượng đào tạo cao là mức học phí và sinh hoạt phí khá đắt đỏ, khiến nhiều phụ huynh và học sinh Việt Nam phải cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định.
Học phí:
Chi phí học tập ở Anh có sự chênh lệch tùy theo cấp học, ngành học và trường học cụ thể:
- Khóa học tiếng Anh: Khoảng 350 GBP/tuần, tùy trình độ và thời gian học.
- Chương trình GCSE (Phổ thông trung học): Dành cho học sinh từ 14 tuổi trở lên, kéo dài 1–2 năm, học phí 26.000 – 35.000 GBP/năm.
- Chương trình A Level (chuẩn bị đại học): Dành cho học sinh từ 16 tuổi, học 1–2 năm, chi phí 29.000 – 35.000 GBP/năm.
- Dự bị đại học (Foundation): Học trong 1 năm, học phí khoảng 11.000 – 30.000 GBP/năm.
- Chương trình chuyển tiếp (International Year One): Học phí dao động từ 13.500 – 20.000 GBP/năm.
- Bậc đại học: Thời gian học 3–5 năm, học phí 11.500 – 45.000 GBP/năm, tùy ngành và trường.
- Bậc cao học (Thạc sĩ): Học trong 1–2 năm, học phí trung bình từ 13.000 – 36.000 GBP/năm.
Chi phí
– Chi phí sinh hoạt
- Khu vực ngoài London: khoảng £10.224 GBP/năm
- Tại London: lên đến £13.347 GBP/năm
– Chi phí nhà ở: Dao động 250 – 700 GBP/tháng, tùy khu vực và loại hình (ký túc xá, thuê ngoài…)
– Bảo hiểm y tế: Khoảng 776 USD/năm
3. Chi phí du học tại Mỹ

Washington DC
Mỹ là quốc gia có nền giáo dục hàng đầu thế giới và luôn nằm trong top lựa chọn mơ ước của sinh viên quốc tế. Tuy nhiên, chất lượng cao cũng đồng nghĩa với chi phí du học đắt đỏ bậc nhất hiện nay.
Học phí theo bậc học:
- Khóa tiếng Anh (ESL): 3.200 – 3.500 USD/tháng
- Phổ thông trung học: 10.000 – 60.000 USD/năm
- Cao đẳng cộng đồng: 9.000 – 12.000 USD/năm
- Đại học: 17.000 – 50.000 USD/năm (TB ~26.290 USD)
- Thạc sĩ: 12.000 – 50.000 USD/năm
Chi phí sinh hoạt & hồ sơ:
- Ăn uống: ~2.000 USD/tháng
- Nhà ở: 400 – 2.000 USD/tháng
- Đi lại: 90 – 130 USD/tháng
- Visa du học: 185 USD
- Phí xét tuyển: 50 – 635 USD
- Bảo hiểm y tế: ~2.000 USD/năm
Tổng chi phí du học Mỹ ước tính 700 – 1.200 triệu VNĐ/năm, tuỳ chương trình và thành phố học tập.
4. Chi phí du học tại Úc

Nhà hát Opera Sydney
Úc sở hữu nền giáo dục hiện đại và là điểm đến lý tưởng của nhiều du học sinh Việt. Tuy nhiên, chi phí học tập và sinh hoạt tại đây là yếu tố cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Học phí theo bậc học:
- Tiếng Anh (ELICOS): 200 – 500 AUD/tuần
- THPT: 11.000 – 18.000 AUD/năm
- Dự bị ĐH / Cao đẳng liên thông: 15.000 – 45.000 AUD/năm
- TAFE (Cao đẳng nghề): 6.000 – 18.000 AUD/năm
- Đại học: 24.000 – 52.000 AUD/năm
- Thạc sĩ / Tiến sĩ: 23.000 – 50.000 AUD/năm
Chi phí sinh hoạt & hồ sơ:
- Nhà ở: 295 – 1.100 AUD/tháng
- Ăn uống: 80 – 280 AUD/tuần
- Đi lại: ~20 – 60 AUD/tuần
- Phát sinh: 20 – 260 AUD/tuần
- Visa: 1.600 AUD
- Khám sức khỏe: ~2,3 – 2,6 triệu VNĐ
- Bảo hiểm y tế OSHC: Bắt buộc, tính theo thời gian học
Tổng chi phí du học Úc ước tính 600 – 1.000 triệu VNĐ/năm, tùy ngành học, bậc học và khu vực sinh sống.
5. Chi phí du học tại Đài Loan

Quốc Lập Trung Chính Kỷ Niệm Đường
Đài Loan đang nổi lên như một điểm đến du học lý tưởng nhờ chi phí học tập tiết kiệm, chương trình đào tạo chất lượng và cơ hội học bổng đa dạng. Với mức sống phải chăng và môi trường học thân thiện
Học phí:
- Sau đại học: NT$60.000 – 200.000/năm (~$1.900 – $6.400)
- Đại học công lập: NT$50.000 – 60.000/năm (~$1.600 – $1.900)
- Đại học tư thục: NT$100.000 – 150.000/năm (~$3.200 – $4.800)
Chi phí sinh hoạt:
- Nhà ở:
- Ký túc xá: NT$7.000 – 15.000/tháng
- Thuê ngoài: NT$5.000 – 15.000/tháng
- Ăn uống: NT$8.000 – 12.000/tháng
- Đi lại: NT$1.500 – 3.000/tháng
- Bảo hiểm y tế: NT$4.500/tháng
Học bổng hấp dẫn:
- Taiwan Scholarship: Miễn học phí + trợ cấp NT$40.000/tháng
- Huayu Scholarship: NT$25.000/tháng cho người học tiếng Trung
- Học bổng trường: Giảm 25% – 100% học phí
Tổng chi phí du học Đài Loan dao động từ 80 – 200 triệu VNĐ/năm, phù hợp với đa số du học sinh Việt Nam.
BẢNG SO SÁNH CHI PHÍ DU HỌC CÁC NƯỚC [2025]
| Quốc gia | Học phí/năm | Chi phí sinh hoạt/năm | Tổng chi phí/năm (VNĐ) | Học bổng & làm thêm |
|---|---|---|---|---|
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 3.000 – 10.600 USD | 5.000 – 8.000 USD | 180 – 280 triệu | KGSP, học bổng trường, làm thêm 20h/tuần |
| 🇬🇧 Anh Quốc | 14.000 – 58.000 USD | 13.000 – 17.000 USD | 650 – 1.800 triệu | Học bổng Chevening, học bổng trường |
| 🇺🇸 Mỹ | 9.000 – 50.000 USD | 10.000 – 24.000 USD | 700 – 1.200 triệu | Học bổng trường, làm thêm trong trường |
| 🇦🇺 Úc | 10.000 – 34.000 USD | 8.000 – 16.000 USD | 600 – 1.000 triệu | AAS, học bổng trường, làm thêm 20h/tuần |
| 🇹🇼 Đài Loan | 1.600 – 4.800 USD | 3.500 – 5.000 USD | 80 – 200 triệu | Taiwan Scholarship, Huayu, học bổng trường |
Trên đây là bảng so sánh chi phí du học mới nhất tại các quốc gia hàng đầu như Hàn Quốc, Anh, Mỹ, Úc và Đài Loan. Mỗi quốc gia đều sở hữu những lợi thế riêng về học phí, sinh hoạt phí và chính sách học bổng. Việc lựa chọn điểm đến phù hợp không chỉ dựa trên yếu tố tài chính mà còn cần cân nhắc kỹ về ngành học, môi trường sống cũng như cơ hội phát triển nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Hy vọng bài viết từ TFOCUS đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan, từ đó lên kế hoạch du học hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất.
