Đại học Hongik – trường tư thục top đầu Hàn Quốc về Nghệ thuật & Thiết kế, học bổng hấp dẫn, môi trường năng động tại khu Hongdae, Seoul.
Đại học Hongik là trường đại học tư thục tọa lạc tại quận Mapo – trung tâm sôi động của thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Được thành lập vào năm 1946, Hongik hiện được đánh giá là một trong những trường dẫn đầu về khối ngành Nghệ thuật và Thiết kế tại Hàn Quốc.
Trường có tổng cộng 4 cơ sở tại Seoul, Daehak-ro, Sejong và Hwaseong; đào tạo đa dạng với 9 chuyên khoa, 38 phân ngành, 74 phân khoa và 12 trường cao học. Hiện tại, Đại học Hongik có khoảng 21.700 sinh viên đang theo học.
Vậy nên, hãy cùng TFOCUS khám phá về ngôi trường này nhé!

Đại học Hongik
I. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HONGIK
1. Thông Tin Chung
- Tên tiếng Anh: Hongik University
- Tên tiếng Hàn: 홍익대학교
- Năm thành lập: 1946
- Website: www.hongik.ac.kr
- Địa chỉ: 94, Wausan-ro, Mapo-gu, Seoul, 04066, Korea

Seoul Campus Map – Hongik University
2. Thành tích nổi bật tại Đại học Hongik Hàn quốc
- Dẫn đầu trong Top 50% của hơn 80 chuyên ngành nghiên cứu, với gần 11.000 bài báo khoa học và hơn 150.000 trích dẫn
- ↓ QS World Rankings: #1201–1400 (2025) .
- Mở rộng quan hệ với 108 trường đại học trên toàn cầu và hỗ trợ chương trình trao đổi, quốc tế hóa sinh viên
Trường có đội ngũ giảng viên chất lượng và chính sách học bổng hấp dẫn, xếp thứ 2 trong các đại học tư thục về mức học bổng cấp cho sinh viên (theo Nhật báo Kinh tế Hàn Quốc, 09/2015).
3. Những cựu sinh viên tiêu biểu của Đại học Hongik Hàn quốc
- Gray (Lee Seong-hwa) – Rapper và nhà sản xuất âm nhạc, nổi bật với album “Grayground”
- Choi Byung-hoon – “Cha đẻ của Thiết kế đương đại Hàn Quốc”, chuyên về art‑furniture; từng là giáo sư tại chính Hongik và hiện là Giáo sư Danh dự
- Joo Woo-jae – Siêu mẫu kiêm diễn viên, góp mặt trong nhiều series truyền hình nổi tiếng
- Loco (Kwon Hyuk-woo) – Rapper đình đám, giành cúp “Show Me the Money” mùa đầu tiên
II. ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HONGIK HÀN QUỐC
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| + Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✓ | ✓ | ✓ |
| + Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✓ | ✓ | |
| + Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 | ✓ |
III. CHUYÊN NGÀNH VÀ HỌC PHÍ TẠI ĐẠI HỌC HONGIK
Chương trình đào tạo tiếng Hàn
1. Học phí
| Phí xét duyệt hồ sơ | 100,000 KRW |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW |
2. Thông tin giảng dạy
| Khóa học | Thông tin | Lịch học | Ghi chú |
| Khóa học tiếng Hàn cho người nước ngoài | 6 giai đoạn Sơ cấp: 1,2 Trung cấp: 3,4 Cao cấp: 5,6 | 9:00 – 12:50 | Tổ chức 4 học kì mỗi năm (xuân, hạ, thu, đông) 10 tuần/kì, 5 buổi/tuần (t2~t6) 1 ~ 2 lớp trải nghiệm văn hóa mỗi học kỳ |
| Chương trình TOPIK | Khóa học thi TOPIK II | 14:30 – 16:30 | 4 kì/ năm 32 giờ/kì Chỉ dành cho học sinh Hongik |
Chương Trình Đại Học Trường Đại Học Hongik
| SEOUL CAMPUS | ||
| Đại học kỹ thuật | Xây dựng đô thị và dân dụng | + Kỹ thuật đô thị + Công trình dân dụng |
| Kỹ thuật điện và điện tử | ||
| Kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu | + Tài liệu khoa học và kỹ thuật + Kỹ thuật hóa học | |
| Thông tin và Kỹ thuật máy tính | ||
| Kỹ thuật thiết kế hệ thống và cơ khí | + Kỹ thuật máy tính + Kỹ thuật công nghiệp và thông tin | |
| Đại học kiến trúc | Kiến trúc 1 | Kiến trúc (chương trình 5 năm) |
| Kiến trúc 2 | Kiến trúc nội thất (chương trình 4 năm) | |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh |
| Nghệ thuật tự do | Văn học và ngôn ngữ Anh | |
| Văn học và ngôn ngữ Đức | ||
| Văn học và ngôn ngữ Pháp | ||
| Văn học và ngôn ngữ Hàn | ||
| Luật | Luật | |
| Kinh tế | ||
| Đại học mỹ thuật | Nghiên cứu nghệ thuật | |
| Tranh phương Đông | ||
| Vẽ tranh | ||
| In ấn | ||
| Điêu khắc | ||
| Thiết kế nghệ thuật kim loại | ||
| Gốm sứ và thủy tinh | ||
| Thiết kế đồ gỗ và nội thất | ||
| Nghệ thuật dệt may và thiết kế thời trang | ||
| SEJONG CAMPUS | ||
| Đại học Khoa học và Công nghệ | Kỹ thuật điện và điện tử | |
| Công nghệ thông tin Kỹ thuật truyền thông | ||
| Tài liệu khoa học và kỹ thuật | Kỹ thuật luyện kim Kỹ thuật gốm | |
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật cơ khí và thiết kế | ||
| Kiến trúc hải quân và kỹ thuật đại đương | ||
| Kỹ thuật sinh học và hóa học | ||
| Phần mềm game | ||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | E-marketing Kế toán Tài chính và bảo hiểm Quốc tế học Quản lý |
| Quảng cáo và quan hệ công chúng | ||
| Đại học thiết kế và mĩ thuật | Thiết kế và truyền thông | Product Design Thiết kế truyền thông Diễn hoạt Animation Thiết kế phim truyện, video, hình ảnh… |
| Thiết kế đồ họa game | ||
Học phí trường Đại học Hongik
| Campus | Ngành học | Học phí (Đã bao gồm phí nhập học) |
| Seoul | Nhân văn | 4,450,000 won (~84.000.000 VNĐ) |
| Khoa học Nghệ thuật | 5,518,000 won (~103.000.000 VNĐ) | |
| Sejong | Nhân văn | 4,446,000 won (~84.000.000 VNĐ) |
| Khoa học Nghệ thuật | 5,516,000 won (~103.000.000 VNĐ) |
>> Xem thêm: Đại học Hongik
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Hongik Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.
Chương trình đào tạo chuyên ngành sau Đại học trường Đại học Hongik
- Yêu cầu về năng lực ngoại ngữ:
- TOPIK cấp 3 trở lên; hoặc: TOEFL 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600, TOEIC 685
- Với ngành Lịch sử nghệ thuật: TOPIK cấp 5 trở lên
- Phí đăng kí: 70,000 won + Phí xét duyệt online: 7,000 won
| Khoa/Học viện | Phí nhập học (won) | Học phí (won) | Tổng cộng |
| Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội, Lý thuyết nghệ thuật (Thạc sĩ) | 996,000 | 4,781,000 | 5,777,000 won (~108.000.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | 996,000 | 6,403,000 | 7,399,000 won (~139.000.000 VNĐ) |
| Trường Quốc tế Thiết kế về Nghiên cứu Nâng cao | 996,000 | 6,368,000 | 7,364,000 won (~138.000.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Học phí học tại trường Đại học Hongik Hàn Quốc có thể thay đổi theo từng năm và từng chương trình học.

Khuôn viên trường Đại học Hongik
IV. HỌC BỔNG TẠI ĐẠI HỌC HONGIK HÀN QUỐC
1. Học bổng đại học
- Trường hiện có 28 loại học bổng nội bộ dành cho sinh viên đại học.
- Ngoài ra, Hongik kết nối với hơn 70 nguồn tài trợ tư nhân và học bổng bên ngoài, mang đến nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính cho sinh viên.
2. Học bổng Global Hongik (dành cho sinh viên quốc tế)
- Đối tượng: Sinh viên quốc tế có cả cha và mẹ đều không mang quốc tịch Hàn Quốc
– Học kỳ đầu tiên:
Mức hỗ trợ: 900.000 KRW cho tất cả sinh viên quốc tế (ngoại trừ sinh viên thuộc Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật).
– Từ học kỳ thứ hai trở đi: Sinh viên sẽ được xét học bổng dựa trên GPA học kỳ trước (đã hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ)
→ Bao gồm cả sinh viên Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật.
| GPA kỳ trước | Mức học bổng |
|---|---|
| 4.0 trở lên | 100% học phí |
| Từ 3.5 đến dưới 4.0 | 80% học phí |
| Từ 3.0 đến dưới 3.5 | 60% học phí |
| Từ 2.5 đến dưới 3.0 | 40% học phí |
| Từ 2.0 đến 2.5 | 1.200.000 KRW (~23.000.000 VNĐ) |
V. KÍ TÚC XÁ
Đại học Hongik có ký túc xá ở cả Seoul và Sejong, phòng 2–4 người đầy đủ tiện nghi, một số cho phép nấu ăn. Khuôn viên tích hợp ngân hàng, bưu điện, nhà hàng, gym, sân thể thao và phòng y tế, mang đến môi trường học tập và sinh hoạt tiện nghi, hiện đại.

Kí túc xá – Đại học Hongik
VI. SỰ KIỆN HWAYANGYEONHWA – FESTIVAL XUÂN 2025 CỦA ĐẠI HỌC HONGIK
Từ 14–16/5/2025, Đại học Hongik tổ chức lễ hội Hwayangyeonhwa – sự kiện âm nhạc sinh viên lớn nhất mùa xuân Seoul, với sự góp mặt của aespa, PSY, Jannabi, CHANGMO, Beenzino, thu hút hàng ngàn sinh viên và du khách.

aespa – Festival Xuân 2025 của Đại học Hongik
VII. KẾT LUẬN
Đại học Hongik nổi tiếng về Nghệ thuật – Thiết kế, với môi trường học tập sáng tạo ngay trung tâm Seoul. Chương trình chất lượng, học bổng hấp dẫn và đời sống sinh viên năng động khiến trường trở thành lựa chọn lý tưởng để học tập và trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc.
TFOCUS hy vọng rằng những thông tin chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Đại học Hongik và có sự chuẩn bị tốt hơn cho kế hoạch du học.
